fish steak

fish steak

A chef seasons a fresh fish steak before cooking.

Định nghĩa

Danh từ: - Miếng phi cắt ngang thân: "Fish steak" chỉ một lát được cắt ngang qua thân của một con lớn, thường hình tròn hoặc bầu dục, bao gồm cả phần xương sống thịt . Đây cách cắt khác với "fish fillet" (phi , cắt dọc theo thân bỏ xương).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một miếng steak nướng với sốt chanh.)
  • (Miếng steak dày mọng nước, rất thích hợp để áp chảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fish steak" thường được dùng trong ẩm thực để chỉ các loại lớn như cá ngừ, kiếm, hồi, cá thu, phần thân của chúng đủ dày để cắt thành lát.
    • Swordfish steak is a popular choice for grilling. ( kiếm steak một lựa chọn phổ biến để nướng.)
  • So sánh với "fish fillet": "Fish steak" giữ lại xương sống, trong khi "fish fillet" đã được lọc bỏ xương.
    • A fish steak is better for those who enjoy the flavor of the bone. (Miếng steak phù hợp hơn với những ai thích hương vị từ xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Steak (n): miếng thịt dày (thường thịt ), nhưng khi kết hợp với "fish", chỉ cách cắt tương tự cho .
    • Beef steak and fish steak are prepared differently. ( steak steak được chế biến khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • cắt lát dày: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn tả "miếng cắt ngang" hoặc " steak" (mượn từ tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "fish steak".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fish steak".